Model: LS/LSU
Specification :
| Tải trọng tối đa | Max capacity | tf | 1, 2, 3, 5, 10, 20, LSU 50, 100, 200 |
|---|---|---|---|
| Ngõ ra | Rated output | mV/V | 2.0 ± 0.005 |
| Cân bằng điểm zero | Zero balance | mV/V | 0 ± 0.02 |
| Cấp chính xác | Accuracy class | A/B | |
| Sai số tuyến tính | Combined error | % | 0.02/0.05 |
| Khoảng lệch | Repeatability | % | 0.01/0.02 |
| Sai số lập lại | Creep for 30 min | % | 0.03/0.03 |
| Ảnh hưởng nhiệt độ | Temperature effect on | ||
| Giá trị zero | Zero Value | %100C | 0.03/0.03 |
| Giá trị ngõ ra | Output Value | %100C | 0.03/0.03 |
| Điện áp kích thích | Excitation | ||
| Đề nghị | Recommended | V | 10 |
| Tối đa | Maximum | V | 15 |
| Trở kháng | Resistance | ||
| Vào | Input | Ω | 350 ± 3.5 |
| Ra | Output | Ω | 350 ± 3.5 |
| Cách ly | Insulation | MΩ | > 2.000 |
| Nhiệt độ bù | Compensated temperange | 0C | -10 to +40 |
| Nhiệt độ hoạt động | Operating temperange | 0C | -20 to +80 |



Reviews
There are no reviews yet.